ủ bệnh

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ kín, không bộc lộ bệnh tật ra ngoài: "ủ bệnh" chỉ hành động cố tình che giấu, không cho người khác biết mình đang mắc bệnh, thường lý do tâm lý, xã hội hoặc muốn tự chịu đựng.
    • Để bệnh phát triển âm thầm trong cơ thể: "ủ bệnh" cũng mô tả trạng thái bệnh tật tồn tại, tiến triển một cách lặng lẽ không biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cứ ủ bệnh mãi, không chịu đi khám. (Anh ấy giấu bệnh, không chịu đến bệnh viện kiểm tra.)
    • Bệnh lao thường ủ bệnh trong nhiều tháng trước khi triệu chứng. (Bệnh lao tồn tại âm thầm trong cơ thể một thời gian dài rồi mới biểu hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ủ bệnh trong lòng": giữ kín nỗi đau, nỗi buồn hoặc cảm xúc tiêu cực, không chia sẻ với ai.

    • ấy ủ bệnh trong lòng, không nói với gia đình. ( ấy giấu kín nỗi đau khổ, không tâm sự với người thân.)
  • "ủ bệnh kéo dài": để bệnh tình trì trệ, không chữa trị, dẫn đến hậu quả nặng nề hơn.

    • Việc ủ bệnh kéo dài khiến sức khỏe suy giảm nghiêm trọng. (Giữ bệnh không chữa lâu ngày làm sức khỏe xấu đi nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): giữ kín, che đậy, hoặc để cho một quá trình diễn ra âm thầm.
    • rượu (để rượu lên men trong thời gian dài).
  • Bệnh (danh từ): tình trạng cơ thể bị tổn thương, rối loạn chức năng.
  • Che giấu bệnh (cụm động từ): hành động cố tình không tiết lộ bệnh tật.
    • Che giấu bệnh tật nguy hiểm cho cả bản thân người khác. (Giấu bệnh gây nguy hiểm cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Giấu bệnh: cố tình không cho người khác biết mình bị bệnh.
  • Âm thầm chịu đựng: chịu đựng bệnh tật không nói ra.
  • Để bệnh âm ỉ: để bệnh phát triển từ từ, không biểu hiện rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
  • Ủ bệnh thành tật: giấu bệnh lâu ngày khiến bệnh trở nên nặng hơn, khó chữa.
    • Đừng ủ bệnh thành tật, hãy đi khám ngay. (Đừng để bệnh giấu kín lâu ngày trở nên trầm trọng, hãy đi khám sớm.)